- In mạng và không dây – Sao chụp – Quét – Fax màu– In ảnh trực tiếp từ máy ảnh, thẻ nhớ và USB
- Tốc độ in: 33tr/ph (trắng đen), 27tr/ph (màu)
- Độ phân giải in: 1200x6000 dpi
- Độ phân giải sao chụp: 1200x1200 dpi
- Sao chụp: 25% - 400%
- Độ phân giải quét: 1200x2400 dpi
- Bộ nhớ trong: 32MB
- Tốc độ modem: 14,4 Kbps
- Bộ nhớ fax: 170 trang khi hết giấy
- Khay giấy 100 tờ
- In tràn lề khổ A4, letter, A6, 4R
- Giao tiếp: USB 2.0, PictBridge, Media Card và Wireless
- Sử dụng mực: LC-39BK/C/M/Y 4 hộp mực màu riêng biệt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT TỪ HÃNG SẢN XUẤT:
Tính năng
In màu
Fax
Scan
Nối mạng không dây
Scan màu
Tổng quan
Kỹ thuật
|
In phun |
Bộ nhớ
|
32MB |
Màn hình
|
Màn hình màu LCD 1.9" STN |
Chức năng
|
In, sao chụp, quét, Fax, PC Fax, nối mạng không dây, in ảnh trực tiếp thông qua camera tích hợp PictBridge |
Giao diện
|
USB 2.0 Full Speed, Wireless LAN |
In
Tốc độ in
|
Lên tới 33 (trắng đen) / 27 (Màu) ppm |
Độ phân giải in
|
Lên tới 1,200 x 6,000 dpi (Dọc x Ngang) |
In 2 mặt
|
Thủ công |
Sao chụp
Sao chụp nhiều bản (Có sắp xếp)
|
Lên tới 99 bản |
Phóng to/Thu nhỏ
|
25% - 400% |
Độ phân giải sao chụp
|
Lên tới 1,200 x 1,200 dpi (Trắng đen) / Lên tới 600 x 1,200 dpi (Màu) |
Tốc độ sao chụp
|
Lên tới 22 (Trắng đen) / 20 (Màu) cpm |
Chức năng N trong 1
|
Ghép 2 hoặc 4 trang vào 1 trang giấy |
Truyền
Tốc độ modem
|
14.4 kbps |
Tốc độ truyền
|
khoảng 6 giây |
Tốc độ kết nối
|
Lên tới 40 số |
Gọi nhóm
|
Lên tới 6 nhóm |
Địa điểm phát
|
Lên tới 90 số |
Chế độ sửa lỗi
|
Where machines share the ECM feature, errors during transmission are corrected automatically ensuring received documents are error free |
Bộ nhớ
|
Lên tới 170 trang |
Báo hiệu hết giấy
|
Lên tới 170 trang |
Sử dụng giấy
Nạp giấy (khay chuẩn)
|
Up to 100-sheets |
Sử dụng cỡ giấy
|
A4, A5, A6, Exe, JISB5, LTR, LGL, Photo 4X6" (102X152mm), Index Card (127x203mm), Post Card 1 (100x148mm), Post Card 2 (148x200mm), C5 Envelope, Com-10, DL Envelope, Monarch, JE4 Envelope |
Giấy đầu ra
|
Up to 50-sheets |
PC Fax
Quét
Chức năng quét
|
Màu & Đơn sắc |
Độ phân giải quang học
|
Up to 1,200 to 2,400 dpi |
Độ phân giải nội suy
|
Up to 19,200 x 19,200 dpi |
Tính năng "Scan to"
|
E-mail, hình ảnh, thư mục, Card |
Tính năng phụ
Phần mềm
Trình điều khiển máy in (Windows®)
|
Windows® 2000 Professional, Windows® XP Home Edition, XP Professional x64 Edition, Windows® Vista, Windows® 7 |
Trình điều khiển máy in (Macintosh®)
|
Mac OS® X 10.4.11 hoặc mới hơn, Mac OS® X 10.5.x hoặc mới hơn, Mac OS® X 10.6.x hoặc mới hơn |
Trình điều khiển máy in (Linux)
|
LPD/LPRng and CUPS driver for i386 series CPU |
Kích thước/Trọng lượng
Kích thước (WxDxH)
|
390 x 368 x 150mm |
Trọng lượng
|
6.9kg |
tag: may in canon
Brother
Brother